Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

md iftekhar munna

Rahmatgonj MFSTiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

md iftekhar munna là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Rahmatgonj MFS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—4433700000——101,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 1,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của md iftekhar munna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionH 2-29000000—0——5,60
09/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs PWD Sports ClubH 1-19000000—0—V—
03/10/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSH 2-29000000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubB 0-16700000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 0-04600000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 1-0200000—0———
09/05/2026Bangladesh Premier League@ Brothers UnionB 1-39000000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 2-39000000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KSB 0-18900000—0—V—
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsH 1-18900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/20212210 nghìn €
21/12/20212210 nghìn €
15/04/20222210 nghìn €
09/08/20222310 nghìn €
15/12/20222310 nghìn €
19/02/20232325 nghìn €
27/07/20232350 nghìn €
29/11/20232450 nghìn €
24/06/20242450 nghìn €
16/01/20252550 nghìn €
17/06/20252525 nghìn €
16/12/20252625 nghìn €
26/05/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2024Sheikh Russel KCRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
17/10/2023Rahmatgonj MFSSheikh Russel KCChuyển nhượng—
06/11/2022Chittagong AbahaniRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
30/09/2021Fakirapool Young Men's ClubChittagong AbahaniChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com