Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

amit hasan

Rahmatgonj MFSHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

amit hasan là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Rahmatgonj MFS.

Tiểu sử amit hasan

amit hasan là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rahmatgonj MFS, quốc tịch Bangladesh, hiện 23 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 21/12/2002, và được ghi nhận tại Bangladesh Premier League mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện ở mức 10 nghìn €, cao nhất đạt 25 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, khi cầu thủ rời Fakirapool Young Men's Club để gia nhập Rahmatgonj MFS. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Muktijoddha SKC đến Chittagong Abahani vào 30/09/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: —2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €20212024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20211910 nghìn €
15/04/20221910 nghìn €
09/08/20221910 nghìn €
31/10/202219—
15/12/20221910 nghìn €
20/02/20232010 nghìn €
27/07/20232025 nghìn €
29/11/20232025 nghìn €
24/06/20242110 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Fakirapool Young Men's ClubRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
23/08/2024Chittagong AbahaniFakirapool Young Men's ClubChuyển nhượng—
30/09/2023Muktijoddha SKCChittagong AbahaniChuyển nhượng—
31/10/2022Chittagong AbahaniMuktijoddha SKCChuyển nhượng—
24/11/2021Wari ClubChittagong AbahaniChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com