Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jaman nihat ucchash

Rahmatgonj MFSTiền đạoNAG
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

jaman nihat ucchash là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Rahmatgonj MFS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—304100000——102,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 2,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của jaman nihat ucchash · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaB 0-22500000—0—V—
09/10/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSH 1-1300000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionH 1-11300000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201625 nghìn €
29/12/20201725 nghìn €
07/03/202117100 nghìn €
30/09/202118100 nghìn €
21/12/202118100 nghìn €
15/04/20221875 nghìn €
09/08/20221875 nghìn €
15/12/20221975 nghìn €
20/02/20231975 nghìn €
27/07/20231975 nghìn €
29/11/20232075 nghìn €
24/06/20242050 nghìn €
16/01/20252125 nghìn €
17/06/202521—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Arambagh KSPWD SC (Dhaka)Chuyển nhượng—
09/01/2026Rahmatgonj MFSArambagh KSChuyển nhượng—
18/08/2025Sheikh Russel KCRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
01/08/2024Sheikh Russel KCRahmatgonj MFSChuyển nhượng—
07/10/2022Saif Sporting ClubSheikh Russel KCChuyển nhượng—
30/09/2021Arambagh KSSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
30/11/2020Bashundhara KingsArambagh KSChuyển nhượng—
31/10/2019UnknownBashundhara KingsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com