
mamun mohammed alif là thủ môn 36 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Rahmatgonj MFS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
1,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 1,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs PWD Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Arambagh KS | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bangladesh Police Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fortis FC | B 2-3 | 39 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Arambagh KS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bashundhara Kings | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 30 | 25 nghìn € |
| 07/03/2021 | 30 | 25 nghìn € |
| 30/09/2021 | 31 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 25 nghìn € |
| 15/04/2022 | 31 | 25 nghìn € |
| 09/08/2022 | 32 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 25 nghìn € |
| 19/02/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/11/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/01/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.