
solomon kanform là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Rahmatgonj MFS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/03/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/04/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/08/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 10 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rahmatgonj MFS | City Club (Dhaka) | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2025 | Digenis Akritas Morfou | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Bregalnica Stip | Digenis Akritas Morfou | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Falcons FC | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Free player | Falcons FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2022 | Sheikh Jamal | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2018 | Free player | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Sheikh Jamal | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Armed Forces | Sheikh Jamal | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 30/06/2014 | Lamin United | Armed Forces | Chuyển nhượng | — |