
mohamed sayde là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Rahmatgonj MFS.
Tiểu sử mohamed sayde
mohamed sayde là tiền vệ của câu lạc bộ Rahmatgonj MFS, mang quốc tịch Bangladesh và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Bangladesh Premier League, cầu thủ có 4 trận ra sân, 1 lần kiến tạo và tổng thời gian thi đấu 289 phút. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 150 nghìn €. Ngày sinh được ghi nhận là 12/03/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
289Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 289 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 289 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bashundhara Kings | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Chattogram City FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fortis FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fortis FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bashundhara Kings | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/03/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/04/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/08/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 15/12/2022 | 19 | 10 nghìn € |
| 19/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/01/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Rahmatgonj MFS | City Club (Dhaka) | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2022 | Saif Sporting Club | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2021 | Arambagh KS | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Unknown | Arambagh KS | Chuyển nhượng | — |