
mostafa kahraba là tiền vệ 38 tuổi, hiện khoác áo Rahmatgonj MFS.
Tiểu sử mostafa kahraba
mostafa kahraba là tiền vệ thi đấu cho Rahmatgonj MFS, mang quốc tịch Ai Cập và hiện 38 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, thuận chân phải, sinh ngày 10/11/1987. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận, 207 phút thi đấu, 1 lần kiến tạo và điểm trung bình 3,97 tại Bangladesh Premier League. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi là 100 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/08/2026, từ Fakirapool Young Men's Club đến Chattogram City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 3,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ MSPCC City Club | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bashundhara Kings | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs PWD Sports Club | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fortis FC | B 1-7 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Mohammedan Dhaka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2015 | 27 | 100 nghìn € |
| 15/07/2015 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/02/2020 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 33 | 75 nghìn € |
| 07/03/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 30/09/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/04/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/08/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/07/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/11/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 16/01/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Fakirapool Young Men's Club | Chattogram City | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Rahmatgonj MFS | Fakirapool Young Men's Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Brothers Union | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Chittagong Abahani | Brothers Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Abahani Limited Dhaka | Chittagong Abahani | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Chittagong Abahani | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | Ageya Chalo Sangha | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2022 | Uttar Baridhara SC | Ageya Chalo Sangha | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Arambagh KS | Uttar Baridhara SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | TC Sports Club | Arambagh KS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | El Horreya | TC Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | El Shorta | El Horreya | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2015 | Petrojet | El Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | Wadi Degla SC | Petrojet | Chuyển nhượng | — |