
Ponferradina
Phong độ: HBTHT
Ponferradina sẽ gặp Barakaldo CF lúc 23:45 ngày 24/10/2026 tại Spanish Primera División RFEF.
Đội hình Ponferradina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | ESP | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 24 | — | — | — | |
| 25 | Thủ môn | 33 | IRI | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | ESP | 189 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | ESP | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 20 | ESP | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | POR | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 20 | BOL | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 26 | ESP | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 21 | ESP | — | 150 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 24 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | ESP | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | — | — | 200 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 30 | ESP | 176 cm | 680 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 33 | ESP | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | ESP | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | ESP | 182 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | — | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | BUL | — | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 34 | ESP | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | GBS | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | BEN | 165 cm | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | DOM | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | ESP | — | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | ESP | 186 cm | 100 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | — | — | 200 nghìn € |