Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Andújar

PonferradinaHậu vệESP
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

David Andújar là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—432700003077%46%207,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/99 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/20 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Andújar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real AvilesB 0-2450010013/2211/4V6,30
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 1-0900020030/3504/11—7,10
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraH 1-1900000132/3717/10V7,40
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADT 1-045000002/501/3—7,20
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD LugoH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201726250 nghìn €
29/06/201826300 nghìn €
18/02/201927300 nghìn €
28/06/201927300 nghìn €
09/09/201928300 nghìn €
10/02/202028300 nghìn €
07/10/202029300 nghìn €
07/01/202129300 nghìn €
23/06/202129300 nghìn €
26/12/202130300 nghìn €
27/05/202230250 nghìn €
12/01/202331300 nghìn €
25/06/202331300 nghìn €
13/12/202332300 nghìn €
25/03/202432200 nghìn €
23/06/202432150 nghìn €
17/12/202433100 nghìn €
24/06/202533100 nghìn €
29/12/202534100 nghìn €
22/06/20263475 nghìn €
22/09/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com