
Eneko Undabarrena là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 53% | 2 | 1 | 5,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/262 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 0 | 4/6 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/4 | Đ | 5,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 1/4 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/58 | 2 | 4/8 | — | 8,00 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 5/8 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | CD Alcoyano | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | CF Intercity | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Burgos CF | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Mirandes | Burgos CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/01/2018 | Leioa | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2016 | SD Amorebieta | Leioa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | JD Somorrostro | SD Amorebieta | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Santutxu FC | JD Somorrostro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Santutxu FC U19 | Santutxu FC | Chuyển nhượng | — |