Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borja Valle

PonferradinaTiền đạoESP
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Borja Valle là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
569Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—765691104182%64%106,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
264/320 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/73 (64%)
Không chiến thắng / thua
17 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borja Valle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFH 1-1900010051/6228/12—6,20
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real AvilesB 0-2900000249/5435/12V7,10
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 1-0901011035/4349/10—8,80
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraH 1-1900010038/4938/11—7,00
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADT 1-0900010019/2803/9—6,00
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 1-2900000054/6536/9—6,80
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD LugoH 0-0160000016/1713/3—6,70
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 1-013000002/215/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201522400 nghìn €
21/02/201623600 nghìn €
14/07/201624800 nghìn €
23/01/201724800 nghìn €
28/06/201724700 nghìn €
31/12/201725700 nghìn €
29/05/2018251,2 triệu €
18/02/2019261,2 triệu €
28/06/2019261,5 triệu €
19/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
17/12/2020281,0 triệu €
23/06/202128800 nghìn €
24/11/202129300 nghìn €
28/06/202229300 nghìn €
28/12/202230300 nghìn €
13/06/202330500 nghìn €
21/12/202331550 nghìn €
25/03/202431500 nghìn €
23/06/202431400 nghìn €
17/12/202432300 nghìn €
24/06/202532300 nghìn €
29/12/202533250 nghìn €
17/03/202633200 nghìn €
22/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
  • Kỹ thuật49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com