
sergio nieto là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.
Tiểu sử sergio nieto
sergio nieto là hậu vệ của Ponferradina, quốc tịch Spain, 27 tuổi và sinh ngày 21/01/1999. Cầu thủ cao 172 cm, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, sergio nieto có 8 trận tại Spanish Primera División RFEF với 627 phút thi đấu và điểm trung bình 5,65. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ AD Alcorcon sang Ponferradina theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 627 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 79% | 35% | 1 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/173 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 3/7 | V | 6,90 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 22/31 | 2 | 2/3 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/9 | — | 5,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/29 | 1 | 3/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 2/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Alcorcon | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Zamora CF | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | CD Alcoyano | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | UD San Sebastián de los Reyes | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2022 | Real Valladolid B | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | CD Don Benito | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 30/07/2019 | Real Valladolid B | CD Don Benito | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực36