
Arturo Molina Tornero
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Arturo Molina Tornero là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.
Tiểu sử Arturo Molina Tornero
Arturo Molina Tornero, 30 tuổi, là tiền vệ người Spain của Ponferradina, sinh ngày 18/07/1996. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ này có 7 trận, 533 phút, 1 bàn và điểm trung bình 5,96. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2023). Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 15/07/2026 ghi chuyển từ CF Talavera de la Reina đến Ponferradina.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
533Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 533 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 71% | 51% | 1 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/127 (71%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 12/35 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/56 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/9 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 7/12 | 0 | 3/5 | V | 7,50 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 18/27 | 2 | 4/10 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 3 | 3/4 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 4/6 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 5 | 6/12 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/31 | 2 | 5/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CF Talavera de la Reina | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2025 | Free Player | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | UD Ibiza | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Real Murcia | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Racing Santander | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | Fuenlabrada | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Levante | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Castellon | Levante | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Levante | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real Madrid Castilla | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | UD Levante B | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Real Murcia | UD Levante B | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | UD Levante B | Real Murcia | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Real Murcia | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Murcia U19 | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |