
Pablo Muñoz là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 251 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 66% | 41% | 1 | 0 | 3,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 3,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/99 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/46 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 23/33 | 1 | 5/19 | V | 5,80 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 3/8 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/23 | 1 | 5/11 | V | — |
| 17/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/30 | 3 | 3/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | CD Guadalajara | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Deportivo La Coruna | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | UD Marbella | Deportivo La Coruna | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Deportivo La Coruna | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CD Atlético Baleares | Deportivo La Coruna | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Deportivo La Coruna | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Rayo Vallecano B | Deportivo La Coruna | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rayo Vallecano Youth | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |