Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Muñoz

PonferradinaTiền đạoESP
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Pablo Muñoz là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—732510015066%41%103,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 3,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/99 (66%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/46 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFH 1-1840110423/3315/19V5,80
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real AvilesB 0-24002003/401/2——
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 1-011000005/702/2—6,40
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraH 1-17000002/400/1——
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 1-212001000/103/3—6,40
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD LugoH 0-0640000120/2703/8—6,20
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 1-0690010313/2315/11V—
17/05/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BB 1-2860020125/3033/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232050 nghìn €
19/12/20232050 nghìn €
23/06/20242050 nghìn €
13/10/202421150 nghìn €
17/12/202421150 nghìn €
24/06/202521150 nghìn €
29/12/202522200 nghìn €
17/03/202622250 nghìn €
22/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026CD GuadalajaraPonferradinaChuyển nhượng—
03/07/2025Deportivo La CorunaCD GuadalajaraChuyển nhượng—
29/06/2025UD MarbellaDeportivo La CorunaCho mượn—
31/07/2024Deportivo La CorunaUD MarbellaChuyển nhượng—
29/06/2024CD Atlético BalearesDeportivo La CorunaCho mượn—
24/01/2024Deportivo La CorunaCD Atlético BalearesChuyển nhượng—
31/08/2023Rayo Vallecano BDeportivo La CorunaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2022Rayo Vallecano U19Rayo Vallecano BChuyển nhượng—
30/06/2019Rayo Vallecano YouthRayo Vallecano U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com