Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Luis Aranda

PonferradinaHậu vệESP
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

José Luis Aranda là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ponferradina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—1022000000%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Luis Aranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real AvilesB 0-2dự bị00000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesT 1-0dự bị00000—0———
27/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADT 1-022000000/101/1—6,50
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Deportivo La Coruna BB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD LugoH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ UD OurenseT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20251925 nghìn €
29/12/20251950 nghìn €
17/03/202620150 nghìn €
07/06/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Real Valladolid BPonferradinaChuyển nhượng—
30/06/2025Valladolid U19Real Valladolid BChuyển nhượng—
30/06/2023Real Valladolid YouthValladolid U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com