Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

G. Philander

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

G. Philander là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Polokwane City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—853441015267%35%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/90 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/32 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/17 (17%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của G. Philander · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleB 0-145000004/801/5—6,13
19/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-1660010023/2902/7—5,94
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsH 1-1450010112/1446/7—6,57
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 2-28000000/400/1—5,92
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 0-045000017/1200/2—6,75
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedB 0-225000002/211/6—5,94
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 3-365101105/912/9—6,94
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 2-145012118/1223/5—7,31
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsT 1-01000002/30——6,79
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsB 0-220001005/700/2—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20252425 nghìn €
27/05/202525150 nghìn €
11/12/202525100 nghìn €
04/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Chippa UnitedPolokwane City FCChuyển nhượng—
04/07/2024FN RangersChippa UnitedChuyển nhượng—
30/09/2021Steenberg United FCFN RangersChuyển nhượng—
30/09/2020Ajax Cape Town ReservesSteenberg United FCChuyển nhượng—
30/06/2019Mamelodi Sundowns FC ReservesAjax Cape Town ReservesChuyển nhượng—
01/08/2017UnknownMamelodi Sundowns FC ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh44
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com