
Nyakala Raphadu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Polokwane City FC.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 10/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Cape Town City FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,48 |
| 03/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/37 | 0 | 3/5 | — | 6,25 |
| 30/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Cape Town City FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 3/11 | V | 6,68 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 3/4 | — | 6,54 |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 2/8 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 04/01/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.