
Puleng Tlolane
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Puleng Tlolane là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Polokwane City FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Puleng Tlolane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/11 | 0 | 1/7 | — | 6,68 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/9 | 2 | 3/5 | — | 7,15 |
| 03/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 2 | 4/9 | — | 7,19 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/12 | 0 | 1/4 | V | 6,86 |
| 12/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 09/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 06/08/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/10/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 02/01/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/08/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/01/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/06/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/01/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/07/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/01/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/02/2020 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/05/2020 | 29 | — |
| 17/10/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 04/01/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.