Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lebohang Petrus Nkaki

Polokwane City FCHậu vệRSA
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lebohang Petrus Nkaki là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Polokwane City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—887200003072%55%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/218 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/57 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
54
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lebohang Petrus Nkaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleB 0-1900000014/2233/5—5,95
19/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-1900010047/5501/3—6,79
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsH 1-1900010028/3201/3—6,72
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 2-2900000014/2224/5—5,56
27/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 0-0900000016/2725/9—6,10
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedB 0-2900000017/2315/11—6,35
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 3-3900000015/2705/8—5,79
08/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Mamelodi SundownsH 2-21200110116/2101/3—6,77
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 2-190001007/1022/3—6,70
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCH 1-1900000020/3725/7—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20233025 nghìn €
04/01/202430100 nghìn €
10/06/20243125 nghìn €
09/01/20253225 nghìn €
27/05/20253225 nghìn €
11/12/20253225 nghìn €
04/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com