Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lindokuhle Mathebula

Polokwane City FCThủ mônRSA
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lindokuhle Mathebula là thủ môn 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Polokwane City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
9Cứu thua
42%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—3222592242%100%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,38

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/49 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/41 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lindokuhle Mathebula · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleB 0-1dự bị000—0———
05/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 2-2451117/110——5,89
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 3-3903018/1302/2—6,27
08/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Mamelodi SundownsH 2-2594002/100——6,28
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 2-1905126/2501/1—6,99
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCH 1-1901028/230——5,93
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0904039/2502/2V7,43
07/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 0-09070014/2213/3—8,80
03/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 0-3906106/190——6,81
30/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsB 0-19030112/260——6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20152125 nghìn €
08/01/20162225 nghìn €
02/06/20162225 nghìn €
14/01/20172325 nghìn €
17/10/20232950 nghìn €
04/01/20243050 nghìn €
10/06/20243050 nghìn €
09/01/20253150 nghìn €
11/12/20253150 nghìn €
04/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2022Free State StarsPolokwane City FCChuyển nhượng—
31/07/2021Steenberg United FCFree State StarsChuyển nhượng—
29/01/2019Free PlayerRichards BayChuyển nhượng—
30/06/2017Durban City FCSuper Eagles FC BethlehemChuyển nhượng—
30/06/2015Durban City FC ReservesDurban City FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com