Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thato Reabetswe Letshedi

Polokwane City FCTiền vệRSA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Thato Reabetswe Letshedi là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Polokwane City FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—311030000082%40%306,04

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/69 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thato Reabetswe Letshedi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCT 1-0680000142/5201/4V6,27
13/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 0-3310000113/1322/4V5,94
02/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 2-24000002/401/2V5,91
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedH 2-2580000020/2514/8—6,25
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MagesiT 1-09000007/822/5—6,88
09/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Mamelodi SundownsB 4-713000009/100——5,83
06/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCH 2-223001106/80——6,16
18/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 0-0500010017/2101/6Đ5,78
22/03/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orbit CollegeT 1-0900011027/3112/2V6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €20252025
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20252350 nghìn €
27/05/202523150 nghìn €
11/12/202524150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com