
Dalibor Takáč
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Dalibor Takáč là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Podbeskidzie Bielsko-Biala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/07/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 10/03/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/07/2025 | 27 | — |
| 07/10/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | FK Kosice | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Korona Kielce | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | MFK Ruzomberok | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | FC VSS Kosice (2005 - 2017) | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Kosice U19 | FC VSS Kosice (2005 - 2017) | Chuyển nhượng | — |