Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arkadiusz Kasperkiewicz

32Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Arkadiusz Kasperkiewicz là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Podbeskidzie Bielsko-Biala.

Tiểu sử Arkadiusz Kasperkiewicz

Arkadiusz Kasperkiewicz là hậu vệ thi đấu cho Podbeskidzie Bielsko-Biala, mang quốc tịch Poland và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Ba Lan, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 630 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/07/2026, từ LKS Nieciecza đến Podbeskidzie Bielsko-Biala. Chiều cao 185 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10872010100——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arkadiusz Kasperkiewicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 3-2900011017/2005/8—6,68
19/05/2026VĐQG Ba Lan@ Arka GdyniaT 3-2901011041/48210/12V7,52
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-1900000061/7239/12—6,61
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-5900010038/4915/7—4,53
24/04/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinT 2-1900000044/5127/12—6,96
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockB 1-3330020038/4022/2—6,61
11/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-1680000034/4204/9Đ5,66
06/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-2900000123/2602/8—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20152050 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
16/01/20162150 nghìn €
03/09/20162150 nghìn €
01/03/20172250 nghìn €
15/08/201722100 nghìn €
24/01/201823100 nghìn €
02/07/201823100 nghìn €
20/02/20192475 nghìn €
28/06/201924250 nghìn €
14/01/202025150 nghìn €
17/08/202025100 nghìn €
23/02/202126150 nghìn €
29/06/202126200 nghìn €
13/01/202227200 nghìn €
06/04/202227300 nghìn €
13/06/202227300 nghìn €
28/09/202228400 nghìn €
15/11/202228500 nghìn €
08/06/202328500 nghìn €
04/12/202329300 nghìn €
20/06/202429200 nghìn €
12/09/202429250 nghìn €
04/12/202430250 nghìn €
05/06/202530300 nghìn €
07/12/202531250 nghìn €
03/06/202631150 nghìn €
07/10/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026LKS NiecieczaPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
19/07/2023Stal MielecLKS NiecieczaChuyển nhượng—
13/01/2022Arka GdyniaStal MielecChuyển nhượng—
03/08/2020Rakow CzestochowaArka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2018Gornik LecznaRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/2017Olimpia GrudziadzGornik LecznaChuyển nhượng—
29/07/2015Widzew lodzOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
31/12/2013Widzew Lodz IIWidzew lodzChuyển nhượng—
30/06/2013MSP SzamotulyWidzew Lodz IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com