
Michał Rakoczy
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Michał Rakoczy là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Podbeskidzie Bielsko-Biala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 269 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 3/7 | — | 6,87 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/08/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 23/02/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/11/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/09/2024 | 22 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Gornik Zabrze | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Cracovia Krakow | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ankaragucu | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Cracovia Krakow | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Puszcza Niepolomice | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Cracovia Krakow | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | Cracovia Krakow Youth | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực41