Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Gach

38Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Kacper Gach là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Podbeskidzie Bielsko-Biala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—8332100000——41—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 321 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20171950 nghìn €
24/01/20181950 nghìn €
02/07/20181950 nghìn €
20/02/20192025 nghìn €
17/07/20192175 nghìn €
27/02/20202175 nghìn €
26/08/202022150 nghìn €
18/01/202122200 nghìn €
23/02/202122200 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
13/01/202223200 nghìn €
23/06/202223150 nghìn €
17/11/20222450 nghìn €
21/03/20232425 nghìn €
29/03/202324—
07/10/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024KTS-K LuzinoPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
25/09/2023Free PlayerKTS-K LuzinoChuyển nhượng—
30/06/2023Rekord BielskoFree PlayerTrở lại—
29/03/2023Free PlayerRekord BielskoChuyển nhượng—
08/01/2023Sandecja Nowy SaczFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Podbeskidzie Bielsko-BialaSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
29/06/2021Widzew lodzPodbeskidzie Bielsko-BialaCho mượn—
17/02/2021Podbeskidzie Bielsko-BialaWidzew lodzChuyển nhượng—
07/08/2017Podbeskidzie Bielsko-Biala U19Podbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com