
Navbahor Namangan
Phong độ: TTHHT
Navbahor Namangan sẽ gặp FK Andijon lúc 21:00 ngày 31/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Navbahor Namangan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 31 | UZB | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 35 | UZB | 185 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 25 | UZB | — | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | UZB | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 28 | UZB | 168 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 38 | UZB | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 22 | UZB | 181 cm | 600 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 33 | GEO | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 20 | UZB | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | 29 | GEO | 189 cm | 700 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 25 | UZB | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | — | UZB | — | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | — | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | UZB | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 24 | UZB | 169 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 25 | UZB | 170 cm | 800 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | UZB | 180 cm | 750 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | — | — | 175 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 27 | SRB | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 28 | KGZ | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 21 | — | — | 200 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 25 | BRA | — | 500 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | UZB | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 24 | — | — | 225 nghìn € |