
Utkir Yusupov là thủ môn 35 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Navbahor Namangan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 24 | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | World Cup | @ CHDC Congo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/06/2026 | World Cup | vs Colombia | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 12/23 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/30 | 0 | — | — | 5,94 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 6,70 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 2 | 8/26 | 0 | 1/1 | — | 7,87 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 8/24 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kyrgyzstan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,83 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 8/20 | 0 | — | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/11/2016 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/07/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/05/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 31/08/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/07/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 22/11/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 01/06/2023 | 32 | 550 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 550 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Foolad Khozestan | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Navbahor Namangan | Foolad Khozestan | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 23/01/2019 | FK Kokand 1912 | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/01/2018 | Neftchi Fergana | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Nasaf Qarshi | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Mashal Muborak | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Mashal Mubarek U21 | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 171
- Chỉ số 248
- Chỉ số 464
- Chỉ số 353