Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Utkir Yusupov

Navbahor NamanganThủ mônUZB
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Utkir Yusupov là thủ môn 35 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Navbahor Namangan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—24242.160000——20—
Uzbekistan Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Utkir Yusupov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/06/2026World Cup@ CHDC CongoB 1-3dự bị000—0———
24/06/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 0-5dự bị000—0———
18/06/2026World Cupvs ColombiaB 1-39010212/2301/1—5,70
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hà LanB 1-29010017/300——5,94
02/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-2dự bị000—0———
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Ávs QatarT 3-09000015/190——6,70
05/06/2025Vòng loại World Cup châu Á@ UAEH 0-0906028/2601/1—7,87
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranH 2-2904018/2400/1—6,60
20/03/2025Vòng loại World Cup châu Ávs KyrgyzstanT 1-09000014/150——6,83
19/11/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Triều TiênT 1-0902208/200——6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/20162575 nghìn €
29/11/201625125 nghìn €
14/07/201726100 nghìn €
30/11/201726100 nghìn €
19/05/201827200 nghìn €
28/12/201827300 nghìn €
27/06/201928350 nghìn €
28/12/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
31/08/202029450 nghìn €
27/12/202029500 nghìn €
14/07/202130500 nghìn €
09/12/202130500 nghìn €
20/06/202231550 nghìn €
22/11/202231550 nghìn €
01/06/202332550 nghìn €
03/12/202332700 nghìn €
26/06/202433650 nghìn €
22/12/202433600 nghìn €
15/05/202534550 nghìn €
07/12/202534500 nghìn €
12/05/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Foolad KhozestanNavbahor NamanganChuyển nhượng—
24/07/2024Navbahor NamanganFoolad KhozestanHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
23/01/2019FK Kokand 1912Navbahor NamanganChuyển nhượng Free—
22/01/2018Neftchi FerganaFK Kokand 1912Chuyển nhượng Free—
31/12/2015Nasaf QarshiNeftchi FerganaChuyển nhượng—
31/12/2013Mashal MuborakNasaf QarshiChuyển nhượng—
31/12/2011Mashal Mubarek U21Mashal MuborakChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com