Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diyor Kholmatov

Navbahor NamanganTiền vệUZB
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diyor Kholmatov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Navbahor Namangan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.740Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
580Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—21191.62230300——10—
Uzbekistan Cup2026—2111800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.622 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diyor Kholmatov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-27000005/600/1—5,97
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-13100000—0——6,65
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 1-0dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranH 0-01900000—0——6,50
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanT 3-1dự bị00000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hồng KôngT 3-0100000—0——6,60
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngT 2-0100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/202118200 nghìn €
09/12/202119350 nghìn €
20/06/202219400 nghìn €
22/11/202220400 nghìn €
01/06/202320450 nghìn €
03/12/202321750 nghìn €
26/06/202421800 nghìn €
02/12/202422750 nghìn €
15/06/202522600 nghìn €
03/12/202523450 nghìn €
12/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025PakhtakorNavbahor NamanganChuyển nhượng—
31/12/2020Pakhtakor Tashkent U21PakhtakorChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com