Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Muhammadkodir Hamraliev

Navbahor NamanganHậu vệUZB
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Muhammadkodir Hamraliev là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Navbahor Namangan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
841Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
841Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—10874210000——10—
Uzbekistan Cup2026—219900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 742 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Muhammadkodir Hamraliev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UAET 1-0dự bị00000—0———
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IR IranH 0-0dự bị00000—0———
10/09/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KyrgyzstanT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Triều TiênT 1-0dự bị00000—0———
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranH 0-0dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212050 nghìn €
20/06/202220200 nghìn €
22/11/202221350 nghìn €
01/06/202321450 nghìn €
03/12/202322550 nghìn €
26/06/202422700 nghìn €
02/12/202423600 nghìn €
15/06/202523500 nghìn €
03/12/202524650 nghìn €
12/05/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026PakhtakorNavbahor NamanganHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
19/02/2023Dinamo SamarqandPakhtakorChuyển nhượng—
30/12/2022Olympic FK TashkentDinamo SamarqandCho mượn—
31/12/2021Dinamo SamarqandOlympic FK TashkentChuyển nhượng—
31/12/2019Dinamo Samarkand IIDinamo SamarqandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com