Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asadbek Rakhimzhonov

Navbahor NamanganHậu vệUZB
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Asadbek Rakhimzhonov là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Navbahor Namangan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—111195300000——00—
Uzbekistan Cup2026—2215200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 953 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/05/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 152 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20231950 nghìn €
01/06/202319150 nghìn €
03/12/202319200 nghìn €
26/06/202420300 nghìn €
02/12/202420400 nghìn €
15/06/202521400 nghìn €
03/12/202521500 nghìn €
12/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026BunyodkorNavbahor NamanganChuyển nhượng—
10/01/2025FC OKMK OlmaliqBunyodkorHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
30/12/2024BunyodkorFC OKMK OlmaliqCho mượn—
29/07/2024FC OKMK OlmaliqBunyodkorChuyển nhượng—
09/07/2024Olympic FK TashkentFC OKMK OlmaliqCho mượn—
16/01/2024FC OKMK OlmaliqOlympic FK TashkentChuyển nhượng—
15/01/2024Turon YaypanFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
30/12/2023Olympic FK TashkentTuron YaypanCho mượn—
31/12/2022Turon YaypanOlympic FK TashkentChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com