
Giorgi Jgerenaia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Navbahor Namangan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.932Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1932Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 22 | 20 | 1.752 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.752 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 2-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Malmo FF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Malmo FF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/01/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/08/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/04/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/05/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 31/08/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực51