Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Jgerenaia

Navbahor NamanganHậu vệGEO
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Giorgi Jgerenaia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Navbahor Namangan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.932Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1932Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—22201.75210100——40—
Uzbekistan Cup2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.752 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Jgerenaia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnT 2-112000000—0——6,40
23/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnB 0-19000000—0——7,00
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Malmo FFB 1-39000000—0—V5,75
08/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Malmo FFB 1-39000000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201319200 nghìn €
28/08/201824100 nghìn €
19/12/20182475 nghìn €
03/01/20202675 nghìn €
05/08/20202675 nghìn €
10/12/202026100 nghìn €
30/04/202127125 nghìn €
30/09/202127175 nghìn €
17/12/202127175 nghìn €
04/05/202228225 nghìn €
19/10/202228200 nghìn €
24/05/202329200 nghìn €
31/08/202329200 nghìn €
11/12/202329200 nghìn €
21/05/202430200 nghìn €
24/09/202430200 nghìn €
22/12/202430200 nghìn €
25/05/202531200 nghìn €
18/12/202531250 nghìn €
12/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com