
Jasurbek Jaloliddinov
24Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Jasurbek Jaloliddinov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Navbahor Namangan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
664Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 9 | 6 | 540 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 124 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs IR Iran | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hà Lan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 450 nghìn € |
| 28/07/2020 | 18 | 700 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 700 nghìn € |
| 14/07/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 19 | 650 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 03/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 850 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Sogdiana Jizak | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Sumgayit FK | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2024 | Neftchi Fergana | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Lokomotiv Tashkent | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Olympic FK Tashkent | Lokomotiv Tashkent | Cho mượn | — |
| 23/02/2023 | Lokomotiv Tashkent | Olympic FK Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Kairat Almaty | Lokomotiv Tashkent | Cho mượn | — |
| 05/02/2022 | Lokomotiv Tashkent | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | FK Andijon | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2021 | Lokomotiv Moscow | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | FK Tambov-M | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 12/10/2020 | Lokomotiv Moscow | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Bunyodkor | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 0.98M € | 980 nghìn € |
| 31/12/2018 | Bunyodkor-Farm Tashkent | Bunyodkor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực29