
Myanmar
MyanmarHLV Jorn AndersenGiá trị 2,6 triệu €
Phong độ: BTBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Myanmar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | MYA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 24 | MYA | — | 50 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 26 | MYA | — | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | MYA | — | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | MYA | — | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | — | — | — | 50 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 30 | MYA | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | MYA | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | MYA | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | MYA | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | — | MYA | — | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 30 | MYA | 160 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | MYA | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | MYA | 167 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | MYA | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | MYA | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 24 | MYA | — | 175 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 20 | MYA | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 25 | MYA | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 26 | MYA | — | 175 nghìn € |