
Than Paing là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Yangon United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 67% | 50% | 0 | 0 | 7,43 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 61% | 43% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 6 | 325 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/40 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/21 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 325 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/11 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Campuchia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 9/20 | V | 6,31 |
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Đông Timor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 7,73 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,26 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/13 | 2 | 8/8 | — | 7,94 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/16 | 2 | 9/24 | — | 8,72 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 3/5 | — | 6,82 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ma Cao | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/11/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Trat FC | Yangon United | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Kanchanaburi Power FC | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Chiangmai United FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2023 | Kanchanaburi City | Chiangmai United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/06/2022 | Shan United | Kanchanaburi City | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Yangon United | Shan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Chin United | Yangon United | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Yangon United | Chin United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Yangon United Academy | Yangon United | Chuyển nhượng | — |