
Hein Zeyar Lin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MYA, hiện khoác áo Yangon United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 0% | 0 | 0 | 5,30 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 55% | 1 | 0 | 6,39 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/136 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/84 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/2 | — | 5,30 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Campuchia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 4/9 | — | 6,73 |
| 24/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Đông Timor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 2 | 6/7 | — | 6,76 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Lào | T 7-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 4/7 | — | 6,66 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 4/9 | V | 6,16 |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
| 27/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Syria | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,33 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,15 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Nhật Bản | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 2 | 3/3 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/08/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 12/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2022 | Myawady FC | Yangon United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Own Youth | Myawady FC | Chuyển nhượng | — |