
Marumo Gallants FC
Phong độ: BBBHB
Marumo Gallants FC sẽ gặp Mamelodi Sundowns lúc 00:00 ngày 28/10/2026 tại Cúp Ngoại hạng Nam Phi.
Đội hình Marumo Gallants FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | — | — | 25 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 36 | — | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 36 | Thủ môn | 41 | ZIM | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 40 | Thủ môn | 30 | RSA | — | — | |
| 7 | Hậu vệ | 30 | RSA | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 34 | — | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 33 | — | — | — | |
| 44 | Hậu vệ | — | RSA | — | 175 nghìn € | |
| 50 | Hậu vệ | — | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 34 | BOT | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 37 | RSA | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 26 | — | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 34 | RSA | — | 25 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 35 | RSA | 175 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 34 | RSA | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 31 | RSA | 161 cm | 450 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 36 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 39 | — | — | — | |
| 30 | Tiền vệ | 36 | — | 172 cm | — | |
| 43 | Tiền vệ | 27 | — | — | 50 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 32 | RSA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 23 | NAM | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 30 | RSA | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | — | — | — | 150 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 30 | RSA | — | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 25 | RSA | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 25 | ZIM | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 28 | Tiền đạo | 25 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | CIV | 178 cm | 50 nghìn € |