
Mlungisi Sikakane là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
592Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 592 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 88% | 60% | 3 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/217 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orlando Pirates | B 0-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/4 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 3/4 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 5/6 | V | 6,39 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 6/10 | V | 6,08 |
| 20/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 40/49 | 1 | 7/10 | — | 6,33 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kruger United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 2/8 | V | 6,06 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Kruger United FC | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bloemfontein Celtic | Kruger United FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2020 | Summerfield Dynamos FC | Tshakhuma Tsha Madzivhandila FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Unknown | Uthongathi FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2018 | Uthongathi FC | Summerfield Dynamos FC | Chuyển nhượng | — |
| — | Tshakhuma Tsha Madzivhandila FC | Bloemfontein Celtic | Chuyển nhượng | — |