
Nange, Phathutshedzo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/06/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/01/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/06/2019 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/06/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 425 nghìn € |
| 02/02/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/01/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Marumo Gallants FC | Leicesterford City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Supersport United | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kaizer Chiefs | Supersport United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stellenbosch FC | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2020 | Bidvest Wits | Stellenbosch FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Black Leopards | Bidvest Wits | Chuyển nhượng | — |
| — | JDR Stars FC | Black Leopards | Chuyển nhượng | — |