
M. Ndlovu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Marumo Gallants FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 633 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 76% | 32% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/170 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/70 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 38
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.