
Martinique
FranceHLV Mario Bocaly
Phong độ: HTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Yannis Clementia | Thủ môn | 29 |
| 23 | Emmanuel Vermignon | Thủ môn | 37 |
| 2 | Yordan Thimon | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Davy Victor Singama | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Junior Michalet | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Patrick Burner | Hậu vệ | 30 |
| 21 | Florian Lapis | Hậu vệ | 33 |
| 22 | Florent Poulolo | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Evan Brian Salines | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Jonathan Mexique | Tiền vệ | 31 |
| 7 | Ronny·Labonne | Tiền vệ | 29 |
| 11 | Thomas Ephestion | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Karl Kezy Fabien | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Daniel Herelle | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Ghislain Joseph Arbaut | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Andy marny | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Stevyn Eric Baker | Tiền đạo | 25 |
| 10 | Brighton Labeau | Tiền đạo | 30 |
| 12 | enrick reuperne | Tiền đạo | 28 |
| 13 | Kévin Fortuné | Tiền đạo | 37 |
Hỏi nhanh về trang này
- Martinique đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Martinique 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 06/10/2026 hòa El Salvador 1-1 (Giải vô địch các quốc gia CONCACAF).
- Đội hình Martinique có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Martinique có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 29,6; đắt giá nhất là Florent Poulolo (hậu vệ, 800 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Martinique?
- HLV trưởng là Mario Bocaly (MTN, 48 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:25 22/10/2026 (giờ Việt Nam).