
Jonathan Mexique là không rõ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 308 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 25% | 0 | 0 | 5,46 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/107 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/32 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 7,60 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 0 | 1/6 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 1/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/10/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nimes | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Chateauroux | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cholet | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Monaco | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cholet | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 03/08/2018 | AS Monaco | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tours | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | AS Monaco | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Red Star FC 93 | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | AS Monaco | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Le Mans B | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Le Mans FC U17 | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Le Mans FC Youth | Le Mans FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực44