
Thomas Ephestion là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Olympic Charleroi.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 53/60 | 2 | 2/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 20/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 09/07/2025 | 30 | — |
| 01/03/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực32
- Kỹ thuật47