
Karl Kezy Fabien là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo FK IMT Belgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
184Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 184 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 1-0 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 1 | 2/6 | — | 8,17 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 5 | 7/14 | — | 6,49 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 4 | 6/8 | — | 6,76 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sabah Baku | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 09/09/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Levski Sofia | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Slavia Sofia | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Angouleme | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vierzon | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | US Orléans | Vierzon | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Free player | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nancy II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Nancy Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |