
Lebanon
LebanonHLV Madjid BougherraGiá trị 6,9 triệu €
Phong độ: BTBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Lebanon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thủ môn | 31 | LIB | 185 cm | 325 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 32 | LIB | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | LIB | 195 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | LIB | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | LIB | 190 cm | 275 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 23 | LIB | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 22 | LIB | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 20 | LIB | — | 125 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 19 | LIB | — | 10 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | LIB | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 24 | LIB | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | LIB | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | LIB | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | — | — | — | 75 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 19 | LIB | — | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | LIB | 183 cm | 550 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 21 | LIB | 174 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Tiền đạo | — | — | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 27 | — | — | 275 nghìn € |