
Lebanon
LebanonHLV Madjid BougherraGiá trị 6,9 triệu €
Phong độ: BTBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Mostafa Matar | Thủ môn | 31 |
| 23 | Ali Sabeh | Thủ môn | 32 |
| 3 | Jad Smaira | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Hassan Kaafarani | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Khalil Khamis | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Ali Al-Rida Ismail | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Pedro Budib | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Badereddine·Kawwam | Hậu vệ | 20 |
| 24 | João Gabriel | Hậu vệ | 19 |
| 7 | Mahmoud Zbib | Tiền vệ | 22 |
| 12 | Hasan Srour | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Ali El-Fadl | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Walid Shour | Tiền vệ | 30 |
| 22 | Wehbe Fawaz | Tiền vệ | — |
| 8 | Jimmy Kazan | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Leonardo Farah Shahin | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Husseyn Chakroun | Tiền đạo | 21 |
| 15 | Ralph Khoury | Tiền đạo | — |
| 17 | Khalil Bader | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Lebanon đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Lebanon 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 04/10/2026 thua Kyrgyzstan 1-3 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Lebanon có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lebanon có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 24,4, tổng giá trị 6,9 triệu €; đắt giá nhất là Husseyn Chakroun (tiền đạo, 1,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Lebanon?
- HLV trưởng là Madjid Bougherra (ALG, 44 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:21 22/10/2026 (giờ Việt Nam).