
Walid Shour
Tiền vệLIB
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Walid Shour là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch LIB.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Bangladesh | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,67 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Úc | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Úc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 5 | 7/7 | — | 6,93 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Bangladesh | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/07/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 11/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Brisbane Roar | Jwaya SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Ahed SC | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Shabab Al Sahel SC | Al Ahed SC | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Al Ahed SC | Shabab Al Sahel SC | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2019 | Racing Beirut | Al Ahed SC | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | Al Ahed SC | Racing Beirut | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | — | Al Ahed SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2014 | Luton Town U18 | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2011 | Kallon FC U19 | Luton Town U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực53