Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hasan Srour

Al-HudodTiền vệLIB
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hasan Srour là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Al-Hudod.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á——116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2025

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hasan Srour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs BangladeshT 4-02800000—0——6,40
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineH 0-06000000—0———
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs ÚcB 0-511000007/800/1—5,80
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ ÚcB 0-2450000011/1523/3—6,39
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshH 1-1dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €20212025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202120200 nghìn €
26/12/202221250 nghìn €
26/07/202321200 nghìn €
11/12/202321200 nghìn €
20/02/202422250 nghìn €
27/06/202422250 nghìn €
14/11/202422300 nghìn €
17/07/202523225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Al-HudodJwaya SCChuyển nhượng—
05/01/2025Al ZawraaAl-HudodChuyển nhượng—
01/08/2024Al Ahed SCAl ZawraaChuyển nhượng—
31/12/2019Al-Ahed YouthAl Ahed SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com