
Husseyn Chakroun là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Hannover 96.
Tiểu sử Husseyn Chakroun
Husseyn Chakroun là tiền đạo của Hannover 96, quốc tịch Lebanon, 21 tuổi và cao 174 cm, nặng 69 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 293 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,82. Ở Bundesliga 2, cầu thủ có 5 trận và 1 bàn thắng, còn tại Cúp Quốc gia Đức có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 1,8 triệu € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
397Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 3 | 3 | 104 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 248 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 72% | 40% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 76% | 71% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 3 trận ra sân, 104 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2025
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/85 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 0 | 2/6 | V | 7,18 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 4/9 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 2/3 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 16/21 | 5 | 10/14 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/5 | — | 6,78 |
| 25/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/14 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực40