
KTP Kotka
Phong độ: HBHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình KTP Kotka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thủ môn | 19 | FIN | 191 cm | — | |
| 33 | Thủ môn | 23 | — | 191 cm | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | GHA | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 23 | NGR | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 18 | FIN | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 33 | FIN | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | DEN | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 36 | FIN | 169 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 19 | FIN | 171 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 26 | FIN | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 39 | JPN | 167 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | NGR | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 17 | FIN | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 20 | NGR | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 24 | NGR | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 26 | GAM | — | 25 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 19 | FIN | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 21 | FIN | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 31 | BRA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 18 | FIN | 179 cm | 25 nghìn € |