
Maxim Zhuk là thủ môn 23 tuổi, hiện khoác áo KTP Kotka.
Tiểu sử Maxim Zhuk
Maxim Zhuk là thủ môn của câu lạc bộ KTP Kotka, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 18/08/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 26 trận tại Finnish Ykkosliiga. Cao 191 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, và mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/12/2025, khi cầu thủ được cho mượn từ Salon Palloilijat về KTP Kotka.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 26 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/07/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Salon Palloilijat | KTP Kotka | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | KTP Kotka | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2023 | Käpylän Pallo | KTP Kotka | Cho mượn | — |
| 29/07/2023 | KTP Kotka | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Illichivec Mariupol U19 | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2020 | FC Mariupol U17 | Illichivec Mariupol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 157
- Chỉ số 229
- Chỉ số 452
- Chỉ số 353